full treatment

full treatment

A customer orders a hotdog with the full treatment at a food stand.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đối xử trọn vẹn, đầy đủ nhất: "full treatment" chỉ việc nhận được tất cả mọi thứ sẵn, không thiếu bất kỳ phần nào. Cụm từ này thường đi kèm với mạo từ "the" (the full treatment) mang nghĩa bóng, chỉ một trải nghiệm hoặc dịch vụ toàn diện.
dụ sử dụng
  • (Với 10 đô la, bạn sẽ nhận được sự đối xử trọn vẹn.)
  • (Khách sạn đã dành cho chúng tôi sự đối xử đầy đủ nhất: spa, bữa tối cao cấp, phòng hạng sang.)
  • (Khi bạn mua một chiếc xe mới từ đại này, bạn sẽ nhận được dịch vụ trọn gói, bao gồm bảo dưỡng miễn phí trong hai năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give someone the full treatment": dành cho ai đó sự đối xử đặc biệt, đầy đủ nhất.

    • The CEO gave the new employee the full treatment, introducing him to every department. (Giám đốc điều hành đã dành cho nhân viên mới sự đối xử trọn vẹn, giới thiệu anh ấy với mọi phòng ban.)
  • "the full treatment" trong ngữ cảnh tiêu cực: đôi khi có thể chỉ việc bị đối xử một cách quá mức hoặc phiền toái.

    • When I complained about the service, I got the full treatment from the manager, including a long lecture. (Khi tôi phàn nàn về dịch vụ, tôi đã bị quản lý đối xử một cách đầy đủ, bao gồm một bài giảng dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Full-service (adj): dịch vụ trọn gói, đầy đủ.
    • This is a full-service gas station. (Đây một trạm xăng dịch vụ trọn gói.)
  • Full package (n): gói hoàn chỉnh, toàn bộ.
    • The job offer came with the full package: salary, benefits, and relocation assistance. (Lời mời làm việc đi kèm với gói hoàn chỉnh: lương, phúc lợi, hỗ trợ chuyển nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • The whole shebang: toàn bộ mọi thứ.
    • We saw the whole shebang. (Chúng tôi đã thấy toàn bộ mọi thứ.)
  • The works: tất cả mọi thứ sẵn (thường dùng trong ẩm thực).
    • A hotdog with the works. (Một cái xúc xích với đầy đủ đồ ăn kèm.)
  • The whole caboodle: toàn bộ bộ đồ, mọi thứ.
    • We took on the whole caboodle. (Chúng tôi đã đảm nhận toàn bộ công việc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "full treatment", nhưng có thể kết hợp với động từ "get" hoặc "give": - Get the full treatment: nhận được sự đối xử trọn vẹn. - If you book a VIP ticket, you'll get the full treatment. (Nếu bạn đặt VIP, bạn sẽ nhận được sự đối xử trọn vẹn.) - Give the full treatment: dành sự đối xử đầy đủ. - The spa gave us the full treatment. (Spa đã dành cho chúng tôi sự đối xử đầy đủ.)

Thành ngữ liên quan
  • Go the whole hog: làm điều đó một cách triệt để, không nửa vời.
    • We decided to go the whole hog and book a luxury cruise. (Chúng tôi quyết định làm mọi thứ một cách triệt để đặt một chuyến du thuyền hạng sang.)
  • Pull out all the stops: dốc hết sức, sử dụng mọi nguồn lực.
    • They pulled out all the stops for the wedding. (Họ đã dốc hết sức cho đám cưới.)